|
|
|
|
Tôi muốn mở một tài khoản ngân hàng.
|
أريد أن أفتح حسابًا.
a'rid a'n a'ftxh xhsaban'a
|
|
|
|
Đây là hộ chiếu của tôi.
|
هنا جواز سفري.
x'na guaz sfri
|
|
|
|
Và đây là địa chỉ của tôi.
|
وهذا عنواني.
ux'dha ynuani
|
|
|
|
|
|
|
Tôi muốn gửi / gởi tiền vào tài khoản của tôi.
|
أريد إيداع نقود في حسابي.
a'rid i'iday nqud fi xhsabi
|
|
|
|
Tôi muốn rút tiền từ tài khoản của tôi.
|
أريد سحب نقود من حسابي.
a'rid sxhb nqud mn xhsabi
|
|
|
|
Tôi muốn lấy các phiếu ghi trương mục chuyển khoản.
|
أريد أن أستلم كشوف حسابي.
a'rid a'n a'stlm kshuf xhsabi
|
|
|
|
|
|
|
Tôi muốn thanh toán séc du lịch.
|
أريد أن أصرف شيكـًا سياحيًا.
a'rid a'n a's'rf shikـan'a siaxhian'a
|
|
|
|
Lệ phí bao nhiêu?
|
كم قيمة الرسوم؟
km qimah alrsum
|
|
|
|
Tôi phải ký tên vào đâu?
|
أين يجب أن أوقع؟
a'in igb a'n a'uqy
|
|
|
|
|
|
|
Tôi đợi một khoản tiền chuyển từ Đức.
|
أنتظر حوالة من ألمانيا.
a'ntz'r xhualah mn a'lmania
|
|
|
|
Đây là số tài khoản của tôi.
|
هنا رقم حسابي.
x'na rqm xhsabi
|
|
|
|
Tiền đã đến chưa?
|
هل وصلت النقود [الفلوس]؟
x'l us'lt alnqud [alflus]
|
|
|
|
|
|
|
Tôi muốn đổi tiền này.
|
أريد أن أصرّف هذه النقود.
a'rid a'n a's'r2'f x'dhx' alnqud
|
|
|
|
Tôi cần đô-la Mỹ.
|
أحتاج لدولارات أمريكية.
a'xhtag ldularat a'mrikiah
|
|
|
|
Bạn làm ơn đưa tôi tiền giấy nhỏ.
|
من فضلك أعطني أوراق نقدية صغيرة.
mn fd'lk a'yt'ni a'uraq nqdiah s'ghirah
|
|
|
|
|
|
|
Ở đây có máy rút tiền tự động không?
|
هل يوجد هنا صراف آلي؟
x'l iugd x'na s'raf ehli
|
|
|
|
Có thể lấy bao nhiêu tiền.
|
كم المبلغ الذي يمكن سحبه؟
km almblgh aldhi imkn sxhbx'
|
|
|
|
Thẻ tín dụng nào dùng được?
|
أي بطاقات إئتمان التي يمكن استعمالها؟
a'i bt'aqat i'j'tman alti imkn astymalx'a
|
|
|
|
|
|
|