Learn languages! Nhấp chuột vào một hình ảnh!

감정

gamjeong
Cảm xúc

동물

dongmul
Động vật

스포츠

seupocheu
Thể thao

음악

eum-ag
Âm nhạc

사무실

samusil
Văn phòng

음료

eumlyo
Đồ uống

사람들

salamdeul
Con người

시간

sigan
Thời gian

환경

hwangyeong
Môi trường

포장

pojang
Bao bì

도구

dogu
Công cụ

교통

gyotong
Giao thông

과일

gwail
Trái cây (hoa quả)

여가

yeoga
Giải trí (lúc nhàn rỗi)

군대

gundae
Quân sự

의류

uilyu
Quần áo

통신

tongsin
Thông tin liên lạc

기술

gisul
Công nghệ

아파트

apateu
Căn hộ

음식

eumsig
Thực phẩm (lương thực)

직업

jig-eob
Nghề nghiệp

채소

chaeso
Rau

사물

samul
Đồ vật (vật thể)

교육

gyoyug
Giáo dục


mom
Thân thể

자연

jayeon
Thiên nhiên

재정

jaejeong
Tài chính

가구

gagu
Đồ nội thất

종교

jong-gyo
Tôn Giáo

식물

sigmul
Thực vật

추상어

chusang-eo
Thuật ngữ trừu tượng

주방용품

jubang-yongpum
Thiết bị nhà bếp

재료

jaelyo
Vật liệu

건강

geongang
Y tế (sức khỏe)

자동차

jadongcha
Xe hơi

예술

yesul
Nghệ thuật

도시

dosi
Thành phố

날씨

nalssi
Thời tiết

쇼핑

syoping
Mua sắm

건축물

geonchugmul
Kiến trúc

큰 동물

keun dongmul
Động vật lớn

작은 동물

jag-eun dongmul
Động vật nhỏ