|
|
|
|
tôi – của tôi
|
أنا – ي = الخاص بي
a'na – i = alxas' bi
|
|
|
|
Tôi không tìm thấy chìa khoá của tôi.
|
أنا لا أجد مفتاحي.
a'na la a'gd mftaxhi
|
|
|
|
Tôi không tìm thấy vé xe của tôi.
|
أنا لا أجد تذكرة سفري.
a'na la a'gd tdhkrah sfri
|
|
|
|
|
|
|
Bạn – của bạn
|
أنت – ك = الخاص بك
a'nt – k = alxas' bk
|
|
|
|
Bạn đã tìm thấy chìa khóa của bạn chưa?
|
هل وجدت مفتاحك؟
x'l ugdt mftaxhk
|
|
|
|
Bạn đã tìm thấy vé xe của bạn chưa?
|
هل وجدت تذكرة سفرك؟
x'l ugdt tdhkrah sfrk
|
|
|
|
|
|
|
Anh ấy – của anh ấy
|
هو– هـ = الخاص به
x'u– x'ـ = alxas' bx'
|
|
|
|
Bạn biết chìa khóa của anh ấy ở đâu không?
|
هل تعرف أين مفتاحة؟
x'l tyrf a'in mftaxhah
|
|
|
|
Bạn biết vé xe của anh ấy ở đâu không?
|
هل تعرف أين تذكرة سفره؟
x'l tyrf a'in tdhkrah sfrx'
|
|
|
|
|
|
|
Cô ấy – của cô ấy
|
هي – ها = الخاص بها
x'i – x'a = alxas' bx'a
|
|
|
|
Tiền của cô ấy mất rồi.
|
قد ضاعت نفودها.
qd d'ayt nfudx'a
|
|
|
|
Và thẻ tín dụng cũng mất rồi.
|
وقد ضاعت أيضًا بطاقتها الائتمانية ا.
uqd d'ayt a'id'an'a bt'aqtx'a alaj'tmaniah a
|
|
|
|
|
|
|
chúng tôi – của chúng tôi
|
نحن ــ نا = الخاص بنا
nxhn ــ na = alxas' bna
|
|
|
|
Ông của chúng tôi bị ốm.
|
جدنا مريض.
gdna mrid'
|
|
|
|
Bà của chúng tôi mạnh khỏe.
|
جدتنا بعافية.
gdtna byafiah
|
|
|
|
|
|
|
các bạn – của các bạn
|
أنتم / أنتن – كُم ، كُن = الخاص بكم ، بكن
a'ntm / a'ntn – kom, kon = alxas' bkm, bkn
|
|
|
|
Các cháu ơi, bố của các cháu ở đâu?
|
أين أبوكم يا أطفال؟
a'in a'bukm ia a't'fal
|
|
|
|
Các cháu ơi, mẹ của các cháu ở đâu?
|
أين أمكم يا أطفال؟
a'in a'mkm ia a't'fal
|
|
|
|
|
|
|