previous page   up Mục lục   next page  | Free download MP3:  ALL  81-90  |  Free Android app |  Free iPhone app
Home  >   50languages.com   >   Tiếng Việt   >   Tiếng  Ả-Rập   >   Mục lục
87 [Tám mươi bảy ]

Quá khứ của động từ cách thức 1
‫87 [سبعة وثمانون]‬

Learn Arabic
‫ماضي الأفعال المساعدة 1‬
Learn Arabic
   
 
Chúng tôi đã phải tưới hoa.
‫لقد توجب علينا أن نسقي الورود.‬
‫lqd tugb ylina a'n nsqi alurud
Learn Arabic
Chúng tôi đã phải dọn dẹp nhà.
‫لقد توجب علينا أن نرتب الشقة.‬
‫lqd tugb ylina a'n nrtb alshqah
Learn Arabic
Chúng tôi đã phải rửa bát.
‫لقد توجب علينا أن نغسل الصحون.‬
‫lqd tugb ylina a'n nghsl als'xhun
Learn Arabic
 
Các bạn đã phải trả hoá đơn chưa?
‫هل قد توجب عليكم أن تدفعوا الفاتورة؟‬
‫x'l qd tugb ylikm a'n tdfyua alfaturah
Learn Arabic
Các bạn đã phải trả tiền vào cửa chưa?
‫هل قد توجب عليكم أن تدفعوا رسم دخول؟‬
‫x'l qd tugb ylikm a'n tdfyua rsm dxul
Learn Arabic
Các bạn đã phải trả tiền phạt chưa?
‫هل قد توجب عليكم أن تدفعوا غرامة؟‬
‫x'l qd tugb ylikm a'n tdfyua ghramah
Learn Arabic
 
Ai đã phải chào tạm biệt?
‫من الذي قد توجب عليه أن يودع؟‬
‫mn aldhi qd tugb ylix' a'n iudy
Learn Arabic
Ai đã phải đi về nhà sớm?
‫من الذي قد توجب عليه أن يذهب مبكراً إلى البيت؟‬
‫mn aldhi qd tugb ylix' a'n idhx'b mbkraan' i'ljh albit
Learn Arabic
Ai đã phải đi tàu hỏa?
‫من الذي قد توجب عليه أن يأخذ القطار؟‬
‫mn aldhi qd tugb ylix' a'n ia'xdh alqt'ar
Learn Arabic
 
Chúng tôi đã không định ở lâu.
‫لقد أردنا أن لا نبقى طويلاً.‬
‫lqd a'rdna a'n la nbqjh t'uilaan'
Learn Arabic
Chúng tôi đã không muốn uống gì.
‫لقد أردنا أن لا نشرب شيئًا.‬
‫lqd a'rdna a'n la nshrb shij'an'a
Learn Arabic
Chúng tôi đã không muốn làm phiền.
‫لقد أردنا أن لا نزعج.‬
‫lqd a'rdna a'n la nzyg
Learn Arabic
 
Tôi đã muốn gọi điện thoại.
‫لقد أردت أن أتصل للتو بالتلفون.‬
‫lqd a'rdt a'n a'ts'l lltu baltlfun
Learn Arabic
Tôi đã muốn gọi tắc xi.
‫أردت أن أطلب سيارة أجرة.‬
‫a'rdt a'n a't'lb siarah a'grah
Learn Arabic
Tôi đã muốn đi về nhà.
‫أردت تحديداً أن أذهب إلى البيت.‬
‫a'rdt txhdidaan' a'n a'dhx'b i'ljh albit
Learn Arabic
 
Tôi đã nghĩ rằng, bạn đã muốn gọi điện thoại cho vợ của bạn.
‫فكرت أنك أردت أن تخابر زوجتك.‬
‫fkrt a'nk a'rdt a'n txabr zugtk
Learn Arabic
Tôi đã nghĩ rằng, bạn đã muốn gọi điện thoại cho phòng chỉ dẫn.
‫فكرت أنك أردت أن تتصل بالإستعلامات.‬
‫fkrt a'nk a'rdt a'n tts'l bali'stylamat
Learn Arabic
Tôi đã nghĩ rằng, bạn đã muốn đặt một cái bánh pizza.
‫فكرت أنك أردت أن تطلب بيتزا.‬
‫fkrt a'nk a'rdt a'n tt'lb bitza
Learn Arabic
 
previous page   up Mục lục   next page  | Free download MP3:  ALL  81-90  |  Free Android app |  Free iPhone app

Downloads are FREE for private use, public schools and for non-commercial purposes only!
LICENCE AGREEMENT. Please report any mistakes or incorrect translations here.
© Copyright 2007 - 2012 Goethe-Verlag Munich and licensors. All rights reserved.
Contact book2 Tiếng Việt - Tiếng  Ả-Rập dành cho người mới bắt đầu