|
|
|
|
Chúng tôi đã phải tưới hoa.
|
لقد توجب علينا أن نسقي الورود.
lqd tugb ylina a'n nsqi alurud
|
|
|
|
Chúng tôi đã phải dọn dẹp nhà.
|
لقد توجب علينا أن نرتب الشقة.
lqd tugb ylina a'n nrtb alshqah
|
|
|
|
Chúng tôi đã phải rửa bát.
|
لقد توجب علينا أن نغسل الصحون.
lqd tugb ylina a'n nghsl als'xhun
|
|
|
|
|
|
|
Các bạn đã phải trả hoá đơn chưa?
|
هل قد توجب عليكم أن تدفعوا الفاتورة؟
x'l qd tugb ylikm a'n tdfyua alfaturah
|
|
|
|
Các bạn đã phải trả tiền vào cửa chưa?
|
هل قد توجب عليكم أن تدفعوا رسم دخول؟
x'l qd tugb ylikm a'n tdfyua rsm dxul
|
|
|
|
Các bạn đã phải trả tiền phạt chưa?
|
هل قد توجب عليكم أن تدفعوا غرامة؟
x'l qd tugb ylikm a'n tdfyua ghramah
|
|
|
|
|
|
|
Ai đã phải chào tạm biệt?
|
من الذي قد توجب عليه أن يودع؟
mn aldhi qd tugb ylix' a'n iudy
|
|
|
|
Ai đã phải đi về nhà sớm?
|
من الذي قد توجب عليه أن يذهب مبكراً إلى البيت؟
mn aldhi qd tugb ylix' a'n idhx'b mbkraan' i'ljh albit
|
|
|
|
Ai đã phải đi tàu hỏa?
|
من الذي قد توجب عليه أن يأخذ القطار؟
mn aldhi qd tugb ylix' a'n ia'xdh alqt'ar
|
|
|
|
|
|
|
Chúng tôi đã không định ở lâu.
|
لقد أردنا أن لا نبقى طويلاً.
lqd a'rdna a'n la nbqjh t'uilaan'
|
|
|
|
Chúng tôi đã không muốn uống gì.
|
لقد أردنا أن لا نشرب شيئًا.
lqd a'rdna a'n la nshrb shij'an'a
|
|
|
|
Chúng tôi đã không muốn làm phiền.
|
لقد أردنا أن لا نزعج.
lqd a'rdna a'n la nzyg
|
|
|
|
|
|
|
Tôi đã muốn gọi điện thoại.
|
لقد أردت أن أتصل للتو بالتلفون.
lqd a'rdt a'n a'ts'l lltu baltlfun
|
|
|
|
Tôi đã muốn gọi tắc xi.
|
أردت أن أطلب سيارة أجرة.
a'rdt a'n a't'lb siarah a'grah
|
|
|
|
Tôi đã muốn đi về nhà.
|
أردت تحديداً أن أذهب إلى البيت.
a'rdt txhdidaan' a'n a'dhx'b i'ljh albit
|
|
|
|
|
|
|
Tôi đã nghĩ rằng, bạn đã muốn gọi điện thoại cho vợ của bạn.
|
فكرت أنك أردت أن تخابر زوجتك.
fkrt a'nk a'rdt a'n txabr zugtk
|
|
|
|
Tôi đã nghĩ rằng, bạn đã muốn gọi điện thoại cho phòng chỉ dẫn.
|
فكرت أنك أردت أن تتصل بالإستعلامات.
fkrt a'nk a'rdt a'n tts'l bali'stylamat
|
|
|
|
Tôi đã nghĩ rằng, bạn đã muốn đặt một cái bánh pizza.
|
فكرت أنك أردت أن تطلب بيتزا.
fkrt a'nk a'rdt a'n tt'lb bitza
|
|
|
|
|
|
|