|
|
|
|
Có hứng thú
|
تمایل به انجام کاری داشتن
tmail bx' angam kari dashtn
|
|
|
|
Chúng tôi có hứng thú.
|
ما تمایل به انجام کاری را داریم.
ma tmail bx' angam kari ra darim
|
|
|
|
Chúng tôi không có hứng thú.
|
ما تمایل به انجام کاری را نداریم.
ma tmail bx' angam kari ra ndarim
|
|
|
|
|
|
|
Bị hoảng sợ
|
ترس داشتن
trs dashtn
|
|
|
|
Tôi bị hoảng sợ.
|
من می ترسم.
mn mi trsm
|
|
|
|
Tôi không sợ.
|
من نمی ترسم.
mn nmi trsm
|
|
|
|
|
|
|
Có thời gian
|
وقت داشتن
uqt dashtn
|
|
|
|
Anh ấy có thời gian.
|
او (مرد) وقت دارد.
au (mrd) uqt dard
|
|
|
|
Anh ấy không có thời gian.
|
او (مرد) وقت ندارد.
au (mrd) uqt ndard
|
|
|
|
|
|
|
Buồn chán
|
بی حوصله بودن
bi xhus'lx' budn
|
|
|
|
Chị ấy buồn chán.
|
او (زن) حوصله ندارد (بی حوصله است).
au (zn) xhus'lx' ndard (bi xhus'lx' ast)
|
|
|
|
Chị ấy không buồn chán.
|
او (زن) با حوصله است (حوصله دارد).
au (zn) ba xhus'lx' ast (xhus'lx' dard)
|
|
|
|
|
|
|
Bị đói.
|
گرسنه بودن
grsnx' budn
|
|
|
|
Các bạn có đói không?
|
شما گرسنه هستید؟
shma grsnx' x'stid
|
|
|
|
Các bạn không đói hả?
|
شما گرسنه نیستید؟
shma grsnx' nistid
|
|
|
|
|
|
|
Bị khát.
|
تشنه بودن
tshnx' budn
|
|
|
|
Các bạn khát.
|
آنها تشنه هستند.
ehnx'a tshnx' x'stnd
|
|
|
|
Các bạn không khát.
|
آنها تشنه نیستند.
ehnx'a tshnx' nistnd
|
|
|
|
|
|
|