|
|
|
|
Tôi muốn đăng ký một chuyến bay sang Athen.
|
من می خواهم یک پرواز به آتن رزرو کنم.
mn mi xuax'm ik pruaz bx' ehtn rzru knm
|
|
|
|
Đây có phải là chuyến bay thẳng không?
|
این یک پرواز مستقیم است؟
ain ik pruaz mstqim ast
|
|
|
|
Làm ơn cho chỗ cạnh cửa sổ, không hút thuốc.
|
لطفاً یک صندلی کنار پنجره برای غیر سیگاری ها.
lt'faan' ik s'ndli knar pngrx' brai ghir sigari x'a
|
|
|
|
|
|
|
Tôi muốn xác nhận việc đặt vé của tôi.
|
من می خواهم بلیط رزرو شده ام را تأیید کنم.
mn mi xuax'm blit' rzru shdx' am ra ta'id knm
|
|
|
|
Tôi muốn xóa bỏ việc đặt vé của tôi.
|
من می خواهم بلیط رزرو شده ام را کنسل کنم.
mn mi xuax'm blit' rzru shdx' am ra knsl knm
|
|
|
|
Tôi muốn đổi lại việc đặt vé của tôi.
|
می خواهم تاریخ و ساعت بلیطم را تغییر دهم.
mi xuax'm tarix u sayt blit'm ra tghir dx'm
|
|
|
|
|
|
|
Bao giờ có chuyến bay tới sang Rôm?
|
پرواز بعدی به رم چه زمانی است؟
pruaz bydi bx' rm tshx' zmani ast
|
|
|
|
Còn hai chỗ trống nữa không?
|
دو جای (صندلی) دیگر خالی است؟
du gai (s'ndli) digr xali ast
|
|
|
|
Không, chúng tôi chỉ còn có một chỗ trống nữa thôi.
|
نه، ما فقط یک جای خالی داریم.
nx', ma fqt' ik gai xali darim
|
|
|
|
|
|
|
Bao giờ chúng ta hạ cánh?
|
کی فرود می آییم؟
ki frud mi ehim
|
|
|
|
Bao giờ chúng ta đến nơi?
|
کی در مقصد هستیم؟
ki dr mqs'd x'stim
|
|
|
|
Bao giờ có xe buýt đi vào trung tâm thành phố?
|
چه موقع یک اتوبوس به مرکز شهر می رود؟
tshx' muqy ik atubus bx' mrkz shx'r mi rud
|
|
|
|
|
|
|
Đây là va li của bạn phải không?
|
این چمدان شماست؟
ain tshmdan shmast
|
|
|
|
Đây là túi của bạn phải không?
|
این کیف شماست؟
ain kif shmast
|
|
|
|
Đây là hành lý của bạn phải không?
|
این وسایل سفر شماست؟
ain usail sfr shmast
|
|
|
|
|
|
|
Tôi có thể mang theo bao nhiêu hành lý?
|
چه مقدار بار می توانم با خود بیاورم؟
tshx' mqdar bar mi tuanm ba xud biaurm
|
|
|
|
Hai mươi kilô.
|
بیست کیلو
bist kilu
|
|
|
|
Sao, hai mươi kilô thôi ư?
|
چی، فقط بیست کیلو؟
tshi, fqt' bist kilu
|
|
|
|
|
|
|