|
|
|
|
Chị ấy có một con chó.
|
او (مؤنث) یک سگ دارد.
au (mu'nth) ik sg dard
|
|
|
|
Con chó này to.
|
سگ بزرگی است.
sg bzrgi ast
|
|
|
|
Chị ấy có một con chó to.
|
او (مؤنث) یک سگ بزرگ دارد.
au (mu'nth) ik sg bzrg dard
|
|
|
|
|
|
|
Chị ấy có một căn nhà.
|
او یک خانه دارد.
au ik xanx' dard
|
|
|
|
Căn nhà này nhỏ.
|
خانه کوچکیست.
xanx' kutshkist
|
|
|
|
Chị ấy có một căn nhà nhỏ.
|
او (مؤنث) یک خانه کوچک دارد.
au (mu'nth) ik xanx' kutshk dard
|
|
|
|
|
|
|
Anh ấy ở trong khách sạn.
|
او (مذکر) در یک هتل زندگی می کند.
au (mdhkr) dr ik x'tl zndgi mi knd
|
|
|
|
Khách sạn này rẻ tiền.
|
هتل ارزانی است.
x'tl arzani ast
|
|
|
|
Anh ấy sống trong một khách sạn rẻ tiền,
|
او در یک هتل ارزان زندگی می کند.
au dr ik x'tl arzan zndgi mi knd
|
|
|
|
|
|
|
Anh ấy có một chiếc xe hơi.
|
او یک خودرو دارد.
au ik xudru dard
|
|
|
|
Xe hơi này đắt tiền.
|
خودرو گرانیست.
xudru granist
|
|
|
|
Anh ấy có một chiếc xe hơi đắt tiền.
|
او یک خودروی گران دارد.
au ik xudrui gran dard
|
|
|
|
|
|
|
Anh ấy đọc một quyển / cuốn tiểu thuyết.
|
او (مرد) یک رمان می خواند.
au (mrd) ik rman mi xuand
|
|
|
|
Quyển tiểu thuyết này chán.
|
رمان خسته کننده است.
rman xstx' knndx' ast
|
|
|
|
Anh ấy đọc một quyển tiểu thuyết chán.
|
او (مرد) یک رمان خسته کننده می خواند.
au (mrd) ik rman xstx' knndx' mi xuand
|
|
|
|
|
|
|
Chị ấy xem một bộ phim.
|
او (مؤنث) یک فیلم تماشا می کند.
au (mu'nth) ik film tmasha mi knd
|
|
|
|
Bộ phim này hấp dẫn.
|
فیلم مهیجی است.
film mx'igi ast
|
|
|
|
Chị ấy xem một bộ phim hấp dẫn.
|
او (مؤنث) یک فیلم مهیج تماشا می کند.
au (mu'nth) ik film mx'ig tmasha mi knd
|
|
|
|
|
|
|