|
|
|
Bạn muốn hút thuốc lá không?
|
|  |
| |
|  |
Désirez-vous vous promener ?
| |
|  |
|
|
| |
|  |
|
Bạn muốn một điếu thuốc không?
|
|  |
| |
|  |
|
|
Je voudrais boire quelque chose.
| |
|  |
Je voudrais manger quelque chose.
| |
|  |
| |
|  |
|
|
Je voudrais vous demander quelque chose.
|
Tôi muốn hỏi bạn vài chuyện.
|
|  |
Je voudrais vous demander quelque chose.
|
Tôi muốn nhờ bạn vài chuyện.
|
|  |
Je voudrais vous inviter à quelque chose.
|
Tôi muốn mời bạn đến chơi.
|
|  |
|
|
Que désirez-vous, s'il vous plaît ?
|
Xin cho biết bạn muốn gì?
|
|  |
|
Bạn có muốn một cốc / ly cà phê không?
|
|  |
Ou préférez-vous un thé ?
|
Hay là bạn muốn một ly trà hơn?
|
|  |
|
|
Nous voudrions aller à la maison.
|
Chúng tôi muốn đi về nhà.
|
|  |
Désirez-vous prendre un taxi ?
|
Các bạn muốn đi tắc xi không?
|
|  |
Ils voudraient téléphoner.
|
Các bạn ấy muốn gọi điện thoại.
|
|  |
|
|
|