|
|
|
|
Chúng tôi tìm một cửa hàng thể thao.
|
ما در جستجوی یک فروشگاه ورزشی هستیم.
ma dr gstgui ik frushgax' urzshi x'stim
|
|
|
|
Chúng tôi tìm một cửa hàng / tiệm bán thịt.
|
ما در جستجوی یک قصابی هستیم.
ma dr gstgui ik qs'abi x'stim
|
|
|
|
Chúng tôi tìm một hiệu thuốc.
|
ما درجستجوی یک داروخانه هستیم.
ma drgstgui ik daruxanx' x'stim
|
|
|
|
|
|
|
Vì chúng tôi muốn mua một quả bóng đá.
|
چون که ما می خواهیم توپ فوتبال بخریم.
tshun kx' ma mi xuax'im tup futbal bxrim
|
|
|
|
Vì chúng tôi muốn mua xúc xích Ý .
|
چون که ما می خواهیم کالباس بخریم.
tshun kx' ma mi xuax'im kalbas bxrim
|
|
|
|
Vì chúng tôi muốn mua thuốc / dược phẩm.
|
چون که ما می خواهیم دارو بخریم.
tshun kx' ma mi xuax'im daru bxrim
|
|
|
|
|
|
|
Chúng tôi tìm một cửa hàng thể thao để mua một quả bóng đá.
|
دنبال فروشگاه ورزشی میگردیم تا توپ فوتبال بخریم.
dnbal frushgax' urzshi migrdim ta tup futbal bxrim
|
|
|
|
Chúng tôi tìm một cửa hàng / tiệm bán thịt để mua xúc xích Ý.
|
دنبال قصابی می گردیم تا کالباس بخریم.
dnbal qs'abi mi grdim ta kalbas bxrim
|
|
|
|
Chúng tôi tìm một cửa hàng / tiệm thuốc tây / dược khoa để mua thuốc / dược phẩm.
|
دنبال داروخانه می گردیم تا دارو بخریم.
dnbal daruxanx' mi grdim ta daru bxrim
|
|
|
|
|
|
|
Tôi tìm một tiệm bán đồ trang sức.
|
من در جستجوی یک جواهر فروشی هستم.
mn dr gstgui ik guax'r frushi x'stm
|
|
|
|
Tôi tìm một hiệu ảnh.
|
من در جستجوی یک مغازه عکاسی هستم.
mn dr gstgui ik mghazx' ykasi x'stm
|
|
|
|
Tôi tìm một cửa hàng / tiệm bánh ngọt.
|
من در جستجوی یک قنادی هستم.
mn dr gstgui ik qnadi x'stm
|
|
|
|
|
|
|
Vì tôi muốn mua một cái nhẫn.
|
من قصد دارم یک حلقه بخرم.
mn qs'd darm ik xhlqx' bxrm
|
|
|
|
Vì tôi muốn mua một cuốn phim.
|
من قصد دارم یک حلقه فیلم بخرم.
mn qs'd darm ik xhlqx' film bxrm
|
|
|
|
Vì tôi muốn mua một bánh ga tô.
|
من قصد دارم یک کیک بخرم.
mn qs'd darm ik kik bxrm
|
|
|
|
|
|
|
Tôi tìm một cửa hàng / tiệm bán đồ trang sức để mua một cái nhẫn.
|
من در جستجوی یک جواهر فروشی هستم تا یک حلقه بخرم.
mn dr gstgui ik guax'r frushi x'stm ta ik xhlqx' bxrm
|
|
|
|
Tôi tìm một hiệu ảnh để mua một cuốn phim.
|
من در جستجوی یک عکاسی هستم تا یک حلقه فیلم بخرم.
mn dr gstgui ik ykasi x'stm ta ik xhlqx' film bxrm
|
|
|
|
Tôi tìm một cửa hàng / tiệm bánh ngọt để mua một bánh ga tô.
|
من در جستجوی یک قنادی هستم تا یک کیک بخرم.
mn dr gstgui ik qnadi x'stm ta ik kik bxrm
|
|
|
|
|
|
|