7  [ שבע ]

מספרים
7  [ Bẩy ]

Số
 
 
אני סופר/ת:
Tôi đếm:
אחת, שתים,שלוש
Một, hai, ba
אני סופר/ת עד שלוש.
Tôi đếm đến ba.
 
 
אני ממשיך/ה לספור:
Tôi đếm tiếp:
ארבע, חמש, שש,
Bốn, năm, sáu,
שבע, שמונה, תשע
Bẩy, tám, chín
 
 
אני סופר/ת.
Tôi đếm.
את/ה סופר/ת.
Bạn đếm.
הוא סופר.
Anh ấy đếm.
 
 
אחת. הראשון.
Một, người thứ nhất.
שתיים. השני.
Hai, người thứ nhì.
שלוש. השלישי.
Ba, người thứ ba.
 
 
ארבע. הרביעי.
Bốn, người thứ tư.
חמש. החמישי.
Năm, người thứ năm.
שש. השישי.
Sáu, người thứ sáu.
 
 
שבע. השביעי.
Bẩy, người thứ bẩy.
שמונה. השמיני.
Tám, người thứ tám.
תשע. התשיעי.
Chín, người thứ chín.
 
 
© Copyright 2007-2008 Goethe-Verlag München und Lizenzgeber. All rights reserved. Alle Rechte vorbehalten.