8  [ Tám ]

Giờ
8  [ osem ]

Koliko je ura?
 
 
Xin lỗi bạn!
Oprostite!
Bây giờ là mấy giờ?
Mi lahko poveste, koliko je ura?
Cảm ơn nhiều.
Prav lepa hvala.
 
 
Bây giờ là một giờ.
Ura je ena.
Bây giờ là hai giờ.
Ura je dva.
Bây giờ là ba giờ.
Ura je tri.
 
 
Bây giờ là bốn giờ.
Ura je štiri.
Bây giờ là năm giờ.
Ura je pet.
Bây giờ là sáu giờ.
Ura je šest.
 
 
Bây giờ là bẩy giờ.
Ura je sedem.
Bây giờ là tám giờ.
Ura je osem.
Bây giờ là chín giờ.
Ura je devet.
 
 
Bây giờ là mười giờ.
Ura je deset.
Bây giờ là mười một giờ.
Ura je enajst.
Bây giờ là mười hai giờ.
Ura je dvanajst.
 
 
Một phút có sáu mươi giây.
Minuta ima šestdeset sekund.
Một tiếng có sáu mươi phút.
Ura ima šestdeset minut.
Một ngày có hai mươi bốn tiếng.
Dan ima štiriindvajset ur.
 
 
© Copyright 2007-2008 Goethe-Verlag München und Lizenzgeber. All rights reserved. Alle Rechte vorbehalten.