Learn Languages Online!

Home  >   50languages.com   >   Tiếng Việt   >   Tiếng Tamil   >   Mục lục


26 [Hai mươi sáu]

Trong thiên nhiên

 


26 [இருபத்து ஆறு]

இயற்கையில்

 

 
Bạn có thấy tháp ở đó không?
உனக்கு அந்த கோபுரம் தெரிகிறதா?
uṉakku anta kōpuram terikiṟatā?
Bạn có thấy núi ở đó không?
உனக்கு அந்த மலை தெரிகிறதா?
Uṉakku anta malai terikiṟatā?
Bạn có thấy làng ở đó không?
உனக்கு அந்த கிராமம் தெரிகிறதா?
Uṉakku anta kirāmam terikiṟatā?
 
 
 
 
Bạn có thấy con sông ở đó không?
உனக்கு அந்த நதி தெரிகிறதா?
Uṉakku anta nati terikiṟatā?
Bạn có thấy cái cầu ở đó không?
உனக்கு அந்த பாலம் தெரிகிறதா?
Uṉakku anta pālam terikiṟatā?
Bạn có thấy hồ ở đó không?
உனக்கு அந்த ஏரி தெரிகிறதா?
Uṉakku anta ēri terikiṟatā?
 
 
 
 
Tôi thích con chim kia.
எனக்கு அந்த பறவை பிடித்திருக்கிறது.
Eṉakku anta paṟavai piṭittirukkiṟatu.
Tôi thích cây kia.
எனக்கு அந்த மரம் பிடித்திருக்கிறது.
Eṉakku anta maram piṭittirukkiṟatu.
Tôi thích đá này.
எனக்கு இந்த கல் பிடித்திருக்கிறது.
Eṉakku inta kal piṭittirukkiṟatu.
 
 
 
 
Tôi thích công viên này.
எனக்கு அந்த பூங்கா பிடித்திருக்கிறது.
Eṉakku anta pūṅkā piṭittirukkiṟatu.
Tôi thích vườn hoa kia.
எனக்கு அந்த தோட்டம் பிடித்திருக்கிறது.
Eṉakku anta tōṭṭam piṭittirukkiṟatu.
Tôi thích bông hoa này.
எனக்கு இந்த பூ பிடித்திருக்கிறது.
Eṉakku inta pū piṭittirukkiṟatu.
 
 
 
 
Tôi thấy cái đó đẹp.
எனக்கு அது அழகாகத் தெரிகிறது
Eṉakku atu aḻakākat terikiṟatu
Tôi thấy cái này hay.
எனக்கு அது ஸ்வாரஸ்யமாகத் தெரிகிறது
eṉakku atu svārasyamākat terikiṟatu
Tôi thấy cái này tuyệt đẹp.
எனக்கு அது மிகவும் அழகாகத் தெரிகிறது
eṉakku atu mikavum aḻakākat terikiṟatu
 
 
 
 
Tôi thấy cái đó xấu.
எனக்கு அது அவலட்சணமாகத் தெரிகிறது
eṉakku atu avalaṭcaṇamākat terikiṟatu
Tôi thấy cái đó chán.
எனக்கு அது சலிப்பு ஏற்படுத்துவதாகத் தெரிகிறது.
eṉakku atu calippu ēṟpaṭuttuvatākat terikiṟatu.
Tôi thấy cái này khủng khiếp.
எனக்கு அது கொடூரமாகத் தெரிகிறது
Eṉakku atu koṭūramākat terikiṟatu
 
 
 
 


Ngôn ngữ và tục ngũ

Mọi ngôn ngữ đều có tục ngữ. Do vậy, tục ngữ là một phần quan trọng của bản sắc dân tộc. Tục ngữ cho biết các chuẩn mực và các giá trị của một quốc gia. Hình thức của các câu tục ngữ thường là phổ biến, cố định và không thay đổi. Các câu tục ngữ luôn ngắn gọn và xúc tích. Tục ngữ thường dùng phép ẩn dụ. Nhiều câu tục ngữ dưới dạng thơ. Hầu hết các câu tục ngữ cho chúng ta lời khuyên hoặc quy tắc ứng xử. Nhưng một số cũng là những lời chỉ trích thẳng thắn. Tục ngữ cũng thường sử dụng khuôn mẫu. Vì vậy tục ngữ có thể mang đặc điểm được cho là điển hình của đất nước hoặc người dân. Tục ngữ có một truyền thống lâu đời. Aristotle ca ngợi tục ngữ là những mảng triết học ngắn gọn. Tục ngữ là một công cụ quan trọng trong văn hùng biện và văn chương. Điều làm cho tục ngữ trở nên đặc biệt là tục ngữ luôn phản ánh những vấn đề được quan tâm. Trong ngôn ngữ học, có một nguyên tắc riêng cho tục ngữ. Nhiều câu tục ngữ tồn tại trong nhiều ngôn ngữ. Vì vậy, chúng có thể giống hệt nhau về mặt từ. Trong trường hợp này, người nói các ngôn ngữ khác nhau sử dụng những từ giống nhau. Chẳng hạn tiếng Đức: Bellende Hunde beißen nicht, tiếng Tây Ban Nha: Perro que ladra no muerde, tiếng Anh: Barking dogs doesn't bite, tiếng Việt: Chó sủa ít khi cắn. Lại có những câu tục ngữ giống nhau về nghĩa. Nghĩa là các ngôn ngữ dùng các từ khác nhau nhưng thể hiện cùng một ý nghĩa. Tiếng Pháp: Appeler un chat un chat, tiếng Quốc tế: Dire pane al pane e vino al vino. (Nói đúng tên sự việc- gọi đúng tên) Vì vậy, tục ngữ giúp chúng ta hiểu về con người và các nền văn hóa khác. Thú vị nhất là những câu tục ngữ được dùng trên khắp thế giới. Những câu nói về chủ đề "chính", cuộc sống con người. Những câu tục ngữ này nói về những trải nghiệm toàn cầu. Chúng cho thấy chúng ta đều như nhau - dù chúng ta nói ngôn ngữ gì!

 


Downloads are FREE for private use, public schools and for non-commercial purposes only!
LICENCE AGREEMENT. Please report any mistakes or incorrect translations here.
Imprint - Impressum  © Copyright 2007 - 2018 Goethe Verlag Starnberg and licensors. All rights reserved.
Contact
book2 Tiếng Việt - Tiếng Tamil dành cho người mới bắt đầu