6  [ Sáu ]

Đọc và viết
6  [ шесть ]

Читать и писать
 
 
Tôi đọc.
Я читаю.
Tôi đọc một chữ cái.
Я читаю букву.
Tôi đọc một từ.
Я читаю слово.
 
 
Tôi đọc một câu.
Я читаю предложение.
Tôi đọc một lá thư.
Я читаю письмо.
Tôi đọc một quyển sách.
Я читаю книгу.
 
 
Tôi đọc.
Я читаю.
Bạn đọc.
Ты читаешь.
Anh ấy đọc.
Он читает.
 
 
Tôi viết.
Я пишу.
Tôi viết một chữ cái.
Я пишу букву.
Tôi viết một từ .
Я пишу слово.
 
 
Tôi viết một câu.
Я пишу предложение.
Tôi viết một lá thư.
Я пишу письмо.
Tôi viết một quyển sách.
Я пишу книгу.
 
 
Tôi viết.
Я пишу.
Bạn viết.
Ты пишешь.
Anh ấy viết.
Он пишет.
 
 
© Copyright 2007-2008 Goethe-Verlag München und Lizenzgeber. All rights reserved. Alle Rechte vorbehalten.