|
|
Bạn cắt tóc cho tôi được không?
|
Mi può tagliare i capelli?
|
 |
|
Non troppo corti, per favore.
|
 |
Ngắn hơn một chút, làm ơn.
|
Un po’ più corti, per favore.
|
 |
|
|
| |
 |
| |
 |
| |
 |
|
|
Bạn sửa đồng hồ được không?
| |
 |
| |
 |
| |
 |
|
|
Bạn là/ ủi áo sơ mi được không?
| |
 |
Bạn giặt quần được không?
| |
 |
| |
 |
|
|
Bạn đưa bật lửa cho tôi được không?
| |
 |
Bạn có diêm hoặc bật lửa không?
| |
 |
| |
 |
|
|
| |
 |
| |
 |
| |
 |
|
|
|
|