previous page   up Mục lục   next page  | Free download MP3:  ALL  81-90  |  Free Android app |  Free iPhone app
Home  >   50languages.com   >   Tiếng Việt   >   Tiếng  Ả-Rập   >   Mục lục
88 [Tám mươi tám]

Quá khứ của động từ cách thức 2
‫88 [ثمانية وثمانون]‬

Learn Arabic
‫ماضي الافعال المساعدة 2‬
Learn Arabic
 
Con trai tôi đã không muốn chơi với búp bê.
‫لم يرد ابنى أن يلعب بالدمية.‬
‫lm ird abnjh a'n ilyb baldmiah
Learn Arabic
Con gái tôi đã không muốn chơi bóng đá.
‫لم ترد ابنتى أن تلعب كرة القدم.‬
‫lm trd abntjh a'n tlyb krah alqdm
Learn Arabic
Vợ tôi đã không muốn đánh cờ với tôi.
‫لم ترد زوجتي أن تلعب معي شطرنج.‬
‫lm trd zugti a'n tlyb myi sht'rng
Learn Arabic
 
Mấy đứa con tôi đã không muốn đi dạo.
‫أراد أولادي أن لا يقوموا بنزهة.‬
‫a'rad a'uladi a'n la iqumua bnzx'ah
Learn Arabic
Các bạn ấy đã không muốn dọn dẹp căn phòng.
‫لم يريدوا أن يرتبوا الغرفة.‬
‫lm iridua a'n irtbua alghrfah
Learn Arabic
Các bạn ấy đã không muốn đi ngủ.
‫لم يردوا أن يذهبوا إلى أسرتهم.‬
‫lm irdua a'n idhx'bua i'ljh a'srtx'm
Learn Arabic
 
Anh ấy đã không được phép ăn kem.
‫لم يُسمح له أن يأكل ايس كريم.‬
‫lm iosmxh lx' a'n ia'kl ais krim
Learn Arabic
Anh ấy đã không được phép ăn sô cô la.
‫لم يُسمح له أن يأكل شوكولاتة.‬
‫lm iosmxh lx' a'n ia'kl shukulatah
Learn Arabic
Anh ấy đã không được phép ăn kẹo.
‫لم يُسمح له أن يأكل ملبس [بونبون].‬
‫lm iosmxh lx' a'n ia'kl mlbs [bunbun]
Learn Arabic
 
Tôi đã được phép ước điều gì đó.
‫سمح لي أن أتمنى لي شيئًا.‬
‫smxh li a'n a'tmnjh li shij'an'a
Learn Arabic
Tôi đã được phép mua một cái váy cho mình.
‫سمح لي أن أشتري لي ثوبًا.‬
‫smxh li a'n a'shtri li thuban'a
Learn Arabic
Tôi đã được phép lấy cho tôi một kẹo sô cô la có nhân.
‫سمح لي أن آخذ لي.حبة شوكولاتة.‬
‫smxh li a'n ehxdh lixhbah shukulatah
Learn Arabic
 
Bạn đã được phép hút thuốc lá ở trên máy bay chưa?
‫هل سُمح لك أن تدخن في الطائرة؟‬
‫x'l somxh lk a'n tdxn fi alt'aj'rah
Learn Arabic
Bạn đã được phép uống bia ở trong bệnh viện chưa?
‫هل سُمح لك أن تشرب بيرة في المستشفى؟‬
‫x'l somxh lk a'n tshrb birah fi almstshfjh
Learn Arabic
Bạn đã được phép mang con chó vào khách sạn chưa?
‫هل سُمح لك أن تدخل معك الكلب إلى الفندق؟‬
‫x'l somxh lk a'n tdxl myk alklb i'ljh alfndq
Learn Arabic
 
Trong kỳ nghỉ mấy đứa con tôi đã được phép ở ngoài lâu.
‫في العطلة المدرسية كان يسمح للأطفال أن يبقوا في الخارج طويلاً.‬
‫fi alyt'lah almdrsiah kan ismxh lla't'fal a'n ibqua fi alxarg t'uilaan'
Learn Arabic
Mấy đứa ấy đã được phép chơi ở ngoài sân lâu.
‫كان يسمح لهم أن يلعبوا طويلاً في الفناء.‬
‫kan ismxh lx'm a'n ilybua t'uilaan' fi alfnay'
Learn Arabic
Mấy đứa ấy đã được phép thức khuya.
‫كان يسمح لهم أن يسهروا طويلاً.‬
‫kan ismxh lx'm a'n isx'rua t'uilaan'
Learn Arabic
 
previous page   up Mục lục   next page  | Free download MP3:  ALL  81-90  |  Free Android app |  Free iPhone app

Downloads are FREE for private use, public schools and for non-commercial purposes only!
LICENCE AGREEMENT. Please report any mistakes or incorrect translations here.
© Copyright 2007 - 2012 Goethe-Verlag Munich and licensors. All rights reserved.
Contact book2 Tiếng Việt - Tiếng  Ả-Rập dành cho người mới bắt đầu