50 languages

Date:
Test Number:
Score:
Time spent on test:
प्राथमिक:


01/01/2026
3
0
0:00 sec
Yes

चाचण्या 3

रँडम
चाचणी क्रमांकावर जा:

0/10

शब्दावर क्लिक करा!
1.ती दोघेही người bọn họ  
2.मी तीनपर्यंत मोजत आहे.Tôi đếm đến .  
3.चार, पाच, सहा,bốn, năm, ,  
4.तेरा ba  
5.वेक्युमींग कोण करत आहे?Ai bụi?  
6.मला काही मिश्र भाज्या पाहिजेत.Tôi muốn đĩa rau.  
7.मी कोणती बस पकडली पाहिजे?Tôi đi tuyến xe buýt nào?  
8.मार्गदर्शकासह असलेली सहल किती वाजता संपते?Khi nào hướng dẫn kết thúc.  
9.सोबत टोपी घे.Nhớ mang theo .  
10.मला एक माळ आणि एक हातकंकण पाहिजे.Tôi cần một dây chuyền và một tay.  
Hai
ba
sáu
Mười
hút
một
phải
phần
vòng