50 languages

Date:
Test Number:
Score:
Time spent on test:
Bàsic:


01/19/2026
45
0
0:00 sec
Yes

Proves 45

Aleatori
Aneu al número de prova:

0/10

Fes un clic en una paraula!
1.Adéu! biệt!  
2.del dilluns al diumengeTừ hai đến chủ nhật  
3.(Jo) menjo un entrepà amb margarina i tomàquet.Tôi ăn một miếng săng uých với bơ thực và cà chua.  
4.Parla diverses llengües.Ông ấy nói nhiều ngôn ngữ.  
5.Puc veure l’habitació?Cho tôi xem phòng được ?  
6.També t’agrada el pebrot?Bạn cũng thích ớt à?  
7.Aturi’s aquí, si us plau.Bạn làm dừng lại ở đây.  
8.On són els tigres i els cocodrils?Nhũng con hổ nhũng con cá sấu ở đâu?  
9.L'àrbitre és de Bèlgica.Trọng tài đến Bỉ.  
10.Estic desocupat des de fa un any.Tôi thất nghiệp năm rồi.  
Tạm
thứ
vật
được
không
ăn
ơn
từ
một