50 languages

Date:
Test Number:
Score:
Time spent on test:
Bàsic:


01/19/2026
39
0
0:00 sec
Yes

Proves 39

Aleatori
Aneu al número de prova:

0/10

Fes un clic en una paraula!
1.Li agrada la seva estada aquí?Bạn có thích đây không?  
2.el dimecres tư  
3.(Jo) faig una amanida de fruites.Tôi làm món hoa / trái cây trộn.  
4.Li agrada anar a concerts?Bạn có thích đi nghe nhạc / xem biểu diễn ca nhạc không?  
5.He reservat una habitació.Tôi đã đặt trước phòng.  
6.M'agraden els tomàquets.Tôi ăn cà chua.  
7.Tot dret, si us plau.Làm ơn thẳng.  
8.On es troben els rinoceronts?Ở đâu có con tê ?  
9.Què hi ha a la televisió?Ở trên tuyến có gì?  
10.No guanyo gaire.Tôi không kiếm được nhiều .  
Thứ
quả
hòa
một
thích
đi
giác
tiền