50 languages

Date:
Test Number:
Score:
Time spent on test:
Căn bản:


01/16/2026
99
0
0:00 sec
Yes

Kiểm tra 99

Ngẫu nhiên
Đi đến số kiểm tra:

0/10

Nhấp vào một từ!
1.Anh ấy viết. пише.  
2.Tôi không thích bia.Я люблю пива.  
3.Cửa sổ bẩn.Вікна .  
4.Hai mươi lămдвадцять  
5.Bạn có thích cá không?Ти любиш ?  
6.Hai mươi kilô. кілограм.  
7.Bến cảng ở đâu? знаходиться порт?  
8.Đừng có quên vé máy bay!Не забудь квиток літак!  
9.Dụng cụ ở đâu?Де є ?  
10.Ông ấy không mặt quần và áo khoác.Він не носить штанів пальта.  
Він
не
брудні
п’ять
рибу
Двадцять
Де
на
інструменти
і