50 languages

Date:
Test Number:
Score:
Time spent on test:
Căn bản:


01/16/2026
98
0
0:00 sec
Yes

Kiểm tra 98

Ngẫu nhiên
Đi đến số kiểm tra:

0/10

Nhấp vào một từ!
1.Bạn viết. пишеш.  
2.Tôi không thích rượu vang. не люблю вина.  
3.Tôi là / ủi quần áo.Я прасую .  
4.Tôi đón bạn ở bến / trạm xe buýt.Я заберу тебе на автобусній .  
5.Tôi muốn một chai rượu sâm banh.Мені, , пляшку шампанського.  
6.Tôi có thể mang theo bao nhiêu hành lý?Як багажу я можу взяти?  
7.Ở đâu có thể mua vé tàu xe? можна купити квитки?  
8.Đừng quên hộ chiếu!Не забудь закордонний !  
9.Tôi cần một quả bóng đá và một bộ cờ quốc tế / vua.Мені футбольний м’яч і шахи.  
10.Người đàn ông ấy làm bằng tuyết. зі снігу.  
Ти
Я
білизну
зупинці
будь-ласка
багато
Де
паспорт
потрібні
Чоловік