50 languages

Date:
Test Number:
Score:
Time spent on test:
Căn bản:


01/16/2026
91
0
0:00 sec
Yes

Kiểm tra 91

Ngẫu nhiên
Đi đến số kiểm tra:

0/10

Nhấp vào một từ!
1.Anh ấy đọc.Він .  
2.Ở đây có buổi tiệc. вечірка.  
3.Chồng tôi rửa xe hơi.Мій чоловік автомобіль.  
4.Cuối tuần này bạn có dự định gì chưa?В тебе вже плани на ці вихідні?  
5.Tôi cần cái thìa / muỗng.Я не маю .  
6.Còn hai chỗ trống nữa không?Є два вільних місця?  
7.Bạn có bản đồ thành phố cho tôi không?У вас є міста для мене?  
8.Không, hôm khác đi. , краще іншим разом.  
9.Tôi cần phong bì và giấy viết thư.Мені потрібні конверти і поштовий .  
10.Người đàn ông ấy nhảy và cười.Чоловік і сміється.  
читає
Тут
миє
є
ложки
ще
мапа
Ні
папір
танцює