50 languages

Date:
Test Number:
Score:
Time spent on test:
Căn bản:


01/17/2026
90
0
0:00 sec
Yes

Kiểm tra 90

Ngẫu nhiên
Đi đến số kiểm tra:

0/10

Nhấp vào một từ!
1.Bạn đọc. читаєш.  
2.Bạn có uống nước với đá không?Чи ти воду з льодом?  
3.Tôi lau phòng tắm. прибираю ванну кімнату.  
4.Xin lỗi nhé, ngày mai tôi không rảnh rỗi.На жаль, я не можу.  
5.Tôi cần con dao.Я маю ножа.  
6.Bao giờ có chuyến bay tới sang Rôm?Коли найближчий рейс до ?  
7.Trạm hướng dẫn giao thông cho khách du lịch ở đâu?Де туристичне бюро?  
8.Tôi chỉ cho bạn.Я Вам .  
9.Đồ văn phòng phẩm ở đâu?Де канцелярські товари?  
10.Tôi vẽ mắt và miệng.Я малюю очі і .  
Ти
п’єш
Я
завтра
не
Риму
розташоване
покажу
є
рот