50 languages

Date:
Test Number:
Score:
Time spent on test:
Căn bản:


01/17/2026
85
0
0:00 sec
Yes

Kiểm tra 85

Ngẫu nhiên
Đi đến số kiểm tra:

0/10

Nhấp vào một từ!
1.Tôi đọc một từ.Я читаю .  
2.Tôi uống chè / trà.Я п’ю .  
3.Vô tuyến còn rất mới.Телевізор новий.  
4.Lần sau hãy đến đúng giờ nhé!Будь пунктуальним разу!  
5.Tôi muốn một ly trà với sữa. хочу чаю з молоком.  
6.Đây có phải là chuyến bay thẳng không?Це рейс?  
7.Rồi bạn lái thẳng qua ngã tư tiếp theo.Їдьте потім прямо через перехрестя.  
8.Tôi chưa bao giờ ở đây.Я ще тут не був / була.  
9.Tôi muốn đến cửa hàng bánh mì để mua bánh mì tròn và bánh mì đen.Я хочу до булочної, купити булочки і хліб.  
10.Trước tiên là cái đầu.Спочатку .  
слово
чай
зовсім
наступного
Я
прямий
найближче
ніколи
щоб
голову