50 languages

Date:
Test Number:
Score:
Time spent on test:
Căn bản:


01/19/2026
63
0
0:00 sec
Yes

Kiểm tra 63

Ngẫu nhiên
Đi đến số kiểm tra:

0/10

Nhấp vào một từ!
1.Học ngôn ngữ rất là thú vị.Вивчати мови .  
2.Ngày mai là thứ hai. понеділок.  
3.Trời mưa.Падає .  
4.Các bạn cũng đến chứ? також прийдете?  
5.Căn phòng tối quá. надто темна.  
6.Tàu chạy từ đường ray số mấy?З якої колії потяг?  
7.Tôi tìm xưởng sửa chữa. шукаю автосервіс.  
8.Ở gần đây có sân quần vợt không? є неподалік тенісний корт?  
9.Nước này nóng không?Вода ?  
10.Các bạn khát.Вони спрагу.  
цікаво
Завтра
дощ
Ви
Кімната
відправляється
Я
Тут
тепла
мають