50 languages

Date:
Test Number:
Score:
Time spent on test:
Căn bản:


01/19/2026
58
0
0:00 sec
Yes

Kiểm tra 58

Ngẫu nhiên
Đi đến số kiểm tra:

0/10

Nhấp vào một từ!
1.Bạn học tiếng Tây Ban Nha.Ти іспанську мову.  
2.Hôm qua tôi ở rạp chiếu phim.Вчора я / була у кіно.  
3.Chúng tôi thích đi dạo vào mùa hè.Влітку ми охоче .  
4.Bạn có uống gì không?Ви щось ?  
5.Ở trong phòng không có điện thoại.У кімнаті телефона.  
6.Tôi muốn một vé đến Bern.Я хочу до Берну.  
7.Tôi cần vài lít dầu điêzen.Мені потрібні кілька літрів дизельного .  
8.Tôi muốn ngồi ở đằng trước. хотів би / хотіла б сидіти спереду.  
9.Vòi tắm hoa sen ở đâu?Де є ?  
10.Chị ấy không buồn chán. не нудьгує.  
вивчаєш
був
гуляємо
п’єте
немає
квиток
пального
Я
душ
Вона