50 languages

Date:
Test Number:
Score:
Time spent on test:
Căn bản:


01/20/2026
54
0
0:00 sec
Yes

Kiểm tra 54

Ngẫu nhiên
Đi đến số kiểm tra:

0/10

Nhấp vào một từ!
1.Đây là lớp học.Це .  
2.Chúng ta chỉ làm việc năm ngày thôi.Ми лише п’ять днів.  
3.Mùa xuân, mùa hạ,Весна, .  
4.Bạn có hút thuốc không?Ви ?  
5.Hai mươi támдвадцять  
6.Lúc mấy giờ có chuyến tàu hỏa đi Stockholm?О котрій відправляється потяг до Стокгольма?  
7.Ba mươi chín дев’ять  
8.Có còn vé xem phim không? ще квитки в кіно?  
9.Bạn có áo tắm không? купальник?  
10.Anh ấy có thời gian.Він час.  
клас
працюємо
літо
палите
вісім
годині
тридцять
Є
Маєш
має