50 languages

Date:
Test Number:
Score:
Time spent on test:
Căn bản:


01/20/2026
52
0
0:00 sec
Yes

Kiểm tra 52

Ngẫu nhiên
Đi đến số kiểm tra:

0/10

Nhấp vào một từ!
1.Đây là các học sinh.Це .  
2.Ngày thứ bảy là chủ nhật.Сьомий день – .  
3.Mười sáu  
4.Bạn ở đây một mình à?Ви тут ?  
5.Mấy giờ có bữa ăn trưa?О годині подається обід?  
6.Bao giờ có chuyến tàu hỏa tiếp theo đi London?Коли відправляється потяг до Лондона?  
7.Bạn hãy đưa tôi đến khách sạn của tôi.Відвезіть мене мого готелю.  
8.Buổi tối hôm nay có gì ở trên vô tuyến?Що ввечері на телебаченні?  
9.Bạn có khăn tắm không?Маєш ?  
10.Tôi không sợ.Я боюся.  
учні
неділя
шістнадцять
самі
котрій
найближчий
до
сьогодні
рушник
не