50 languages

Date:
Test Number:
Score:
Time spent on test:
Căn bản:


01/05/2026
4
0
0:00 sec
Yes

Kiểm tra 4

Ngẫu nhiên
Đi đến số kiểm tra:

0/10

Nhấp vào một từ!
1.Người đàn ông  
2.bảy, tám, chínseptyni, , devyni  
3.Cô ấy làm việc trong văn phòng.Ji biure.  
4.Ai rửa bát đĩa?Kas plauna ?  
5.Tôi đến phi trường như thế nào?Kaip man nuvykti oro uostą?  
6.Tôi muốn món gì mà không cần lâu. kažko, kas ilgai neužtruks.  
7.Xe buýt nào đi vào trung tâm? autobusas važiuoja į (miesto) centrą?  
8.Tôi phải đổi xe ở đâu? man reikės persėsti?  
9.Phần hướng dẫn kéo dài bao lâu?Kiek ekskursija?  
10.Bạn muốn mang theo bản đồ đường không?Ar pasiimsi kelių ?  
vyras
aštuoni
dirba
indus
į
Norėčiau
Kuris
Kur
trunka
žemėlapį