50 languages

Date:
Test Number:
Score:
Time spent on test:
Căn bản:


01/14/2026
2
0
0:00 sec
Yes

Kiểm tra 2

Ngẫu nhiên
Đi đến số kiểm tra:

0/10

Nhấp vào một từ!
1.Chúng tôi 達 
2.Bà ấy thích nước cam và nước bưởi.女性は オレンジジュースと グレープフルーツジュ スが 好きです 。 
3.Ai lau cửa sổ?だれが 窓掃除を します ? 
4.Tôi muốn vào trung tâm.都心に 行 たいの です が 。 
5.Tôi đến nhà ga như thế nào? は どうやって 行けば いいです か ? 
6.Tôi muốn món gì không có thịt.何か 、 肉料理 以外の ものを お願い ます 。 
7.Khi nào phần hướng dẫn bắt đầu?ツアーは 何時に 始ま ます か ? 
8.Nhớ mang theo kính râm.サングラスを 持 て いきなさい 。 
9.Đồ trang sức ở đâu?アクセサ ー売り場は どこ です か ? 
10.Tôi cần một cái nhẫn và hoa tai.指輪と イアリングが 要り す 。