50 languages

Date:
Test Number:
Score:
Time spent on test:
Căn bản:


01/16/2026
92
0
0:00 sec
Yes

Kiểm tra 92

Ngẫu nhiên
Đi đến số kiểm tra:

0/10

Nhấp vào một từ!
1.Tôi viết. írok.  
2.Mọi người uống rượu sâm banh.Az pezsgőt isznak.  
3.Trẻ con lau xe đạp.A tisztítják a bicikliket.  
4.Tôi đề nghị, chúng ta gặp nhau vào cuối tuần. , találkozzunk a hétvégén.  
5.Ba mươi  
6.Bao giờ chúng ta hạ cánh? szállunk le?  
7.Ở đây có thể đặt trước phòng khách sạn được không?Lehet egy (hotel)szobát foglalni?  
8.Bạn đang đợi ai à? valakit?  
9.Tôi cần bút bi và bút dạ.Szükségem van golyóstollakra filctollakra.  
10.Người đàn ông ấy có mũi dài.A férfinek hosszú orra .  
Én
emberek
gyerekek
Javaslatom
harminc
Mikor
itt
Vár
és
van