50 languages

Date:
Test Number:
Score:
Time spent on test:
Căn bản:


01/05/2026
9
0
0:00 sec
Yes

Kiểm tra 9

Ngẫu nhiên
Đi đến số kiểm tra:

0/10

Nhấp vào một từ!
1.Gia đình của tôi đang ở đây.আমার পরিবার ৷  
2.Hai. Người thứ hai / nhì.দুই.  
3.Anh ấy uống cà phê.সে কফি (পান করছে) ৷  
4.Có cần tôi thái hành tây không? কি পেঁয়াজ কাটবো?  
5.Tôi muốn thuê một chiếc xe hơi.আমি একটা ভাড়া নিতে চাই ৷  
6.Thức ăn nguội rồi.খাবারটা ঠাণ্ডা  
7.Chuyến tàu điện ngầm tiếp theo 5 phút nữa đến.পরবর্তী ট্রেন ৫ মিনিটের আসবে ৷  
8.Chợ có mở cửa chủ nhật không?বাজার কি রবিবার খোলা ?  
9.Nhớ đến quần áo ngủ và áo sơ mi.পায়জামা, রাতের পোষাক, এবং – শার্ট মনে করে নিও ৷  
10.Vì chúng tôi muốn mua một quả bóng đá. একটা ফুটবল কিনতে চাই ৷  
এখানে
দ্বিতীয়
খাচ্ছে
আমি
গাড়ী
মধ্যে
থাকে
টি
আমরা