50 languages

Date:
Test Number:
Score:
Time spent on test:
Căn bản:


01/04/2026
8
0
0:00 sec
Yes

Kiểm tra 8

Ngẫu nhiên
Đi đến số kiểm tra:

0/10

Nhấp vào một từ!
1.Gia đình của tôi পরিবার  
2.Một. Người thứ nhất.এক.  
3.Anh ấy học về ngôn ngữ.সে ভাষা পড়ছে ৷  
4.Bạn nấu bằng điện hay bằng ga?তুমি কি রান্না কর নাকি গ্যাস স্টোভে?  
5.Tôi cần một khách sạn.আমার একটা হোটেল ৷  
6.Tôi không thích món đó.আমার এর স্বাদ হয় নি ৷  
7.Bạn phải xuống đằng sau.আপনাকে পিছন দিক দিয়ে হবে ৷  
8.Bốn mươi hai [বিয়াল্লিশ  
9.Nhớ đến ca vát, thắt lưng / dây lưng, áo khoác.টাই, বেল্ট খেলার জ্যাকেট মনে করে নিও ৷  
10.Chúng tôi tìm một hiệu thuốc. একটা ওষুধের দোকান খুঁজছি ৷  
আমার
প্রথম
বিভিন্ন
বিদ্যুতে
চাই
পছন্দ
নামতে
৪২
এবং
আমরা