50 languages

Date:
Test Number:
Score:
Time spent on test:
Căn bản:


01/03/2026
5
0
0:00 sec
Yes

Kiểm tra 5

Ngẫu nhiên
Đi đến số kiểm tra:

0/10

Nhấp vào một từ!
1.Người đàn bàস্ত্রী /  
2.Tôi đếm.আমি গণনা ৷  
3.Cô ấy làm việc với máy vi tính. (ও) কম্পিউটারে কাজ করে ৷  
4.Mười chín [উনিশ  
5.Tôi vào trung tâm thành phố như thế nào?আমি কীভাবে সেন্টারে যাব?  
6.Bạn có muốn món đó với cơm không?আপনার তার সাথে ভাত চাই?  
7.Bao nhiêu tiền một vé xe?একটা দাম কত?  
8.Tôi muốn một người hướng dẫn nói tiếng Đức.আমার এমন একজন গাইড (পথপ্রদর্শক) চাই যে জার্মান বলতে পারে  
9.Bạn muốn có người hướng dẫn không?তুমি কি পথপ্রদর্শক – পুস্তিকা নিতে ?  
10.Năm mươi ba৫৩ [  
মহিলা
করি
সে
১৯
সিটি
কি
টিকিটের
চাও
তিপ্পান্ন