50 languages

Date:
Test Number:
Score:
Time spent on test:
Căn bản:


01/11/2026
17
0
0:00 sec
Yes

Kiểm tra 17

Ngẫu nhiên
Đi đến số kiểm tra:

0/10

Nhấp vào một từ!
1.Người bà / দাদী / দিদা  
2.Tám [আট  
3.Quả / trái cam màu da cam.কমলালেবু কমলা  
4.Bạn có đồ mở nút bần không? কাছে কি কর্ক স্ক্রু আছে?  
5.Ngoài ra còn có cảnh đẹp nào nữa không?এছাড়া কোনো দেখবার জায়গা আছে?  
6.Tôi muốn hoa quả / trái cây hoặc phó mát.আমার অথবা পনির চাই ৷  
7.Anh ấy đi xe máy.সে মোটরবাইক যায় ৷  
8.Vé vào cửa bao nhiêu tiền?প্রবেশ শুল্ক কত ?  
9.Ở đây có thể thuê ô che nắng không?এখানে কি ভাড়ায় বড় – ছাতা পাওয়া যায়?  
10.Tôi tìm một cửa hàng / tiệm bánh ngọt.আমি একটা কেকের খুঁজছি ৷  
ঠাকুরমা
তোমার
অন্য
ফল
চালিয়ে
টাকা
রোদ
দোকান