50 languages

Date:
Test Number:
Score:
Time spent on test:
Căn bản:


01/11/2026
16
0
0:00 sec
Yes

Kiểm tra 16

Ngẫu nhiên
Đi đến số kiểm tra:

0/10

Nhấp vào một từ!
1.Người ông / দাদা / দাদু  
2.Chín. Người thứ chín. . নবম  
3.Mặt trời màu vàng.সূর্য ৷  
4.Bạn có đồ mở chai không?তোমার কাছে কি বোতল ওপেনার ?  
5.Bạn hãy đi quanh bến cảng. বন্দর ঘুরে দেখতে যান ৷  
6.Tôi muốn một xuất kem với kem tươi.আমার ফেটানো সহ একটা আইসক্রীম চাই ৷  
7.Ba mươi bảy [সাঁইত্রিশ  
8.Có phải trả tiền vào cửa không?এখানে প্রবেশ শুল্ক দিতে হবে?  
9.Tắm ở đó không nguy hiểm sao?সেখানে সাঁতার বিপদজনক নয় তো?  
10.Tôi tìm một hiệu ảnh. একটা ফটোর (ছবির সরজ্ঞামের) দোকান খুঁজছি ৷  
ঠাকুরদা
নয়
হলুদ
আছে
আপনি
ক্রীম
৩৭
কি
কাটা
আমি