50 languages

Date:
Test Number:
Score:
Time spent on test:
Căn bản:


01/10/2026
15
0
0:00 sec
Yes

Kiểm tra 15

Ngẫu nhiên
Đi đến số kiểm tra:

0/10

Nhấp vào một từ!
1.Hai [দুই  
2.Tám. Người thứ tám.আট.  
3.Tuyết màu trắng.বরফ সাদা  
4.Bạn có đồ mở hộp không?তোমার কাছে কি ওপেনার আছে?  
5.Bạn hãy đi ra bến cảng.আপনি বন্দরে ৷  
6.Tôi muốn một món tráng miệng. একটা ডেজার্ট (মিষ্টান্ন) চাই ৷  
7.Bạn có vé xe không?আপনার কাছে টিকিট আছে ?  
8.Được phép chụp ảnh không?ছবি তোলার অনুমতি কি?  
9.Có thể tắm ở đó không?ওখানে স্নান পারি?  
10.Tôi tìm một tiệm bán đồ trang sức. একটা গয়নার দোকান খুঁজছি ৷  
অষ্টম
ক্যান
যান
আমার
কি
আছে
করতে
আমি