50 languages

Date:
Test Number:
Score:
Time spent on test:
Căn bản:


01/18/2026
99
0
0:00 sec
Yes

Kiểm tra 99

Ngẫu nhiên
Đi đến số kiểm tra:

0/10

Nhấp vào một từ!
1.Anh ấy viết. пише.  
2.Tôi không thích bia.Аз не бира.  
3.Cửa sổ bẩn. са мръсни.  
4.Hai mươi lămдвайсет и  
5.Bạn có thích cá không? ли риба?  
6.Hai mươi kilô. килограма.  
7.Bến cảng ở đâu?Къде пристанището?  
8.Đừng có quên vé máy bay!Не самолетния билет!  
9.Dụng cụ ở đâu?Къде инструментите?  
10.Ông ấy không mặt quần và áo khoác.Той не панталон и палто.  
Той
обичам
Прозорците
пет
Обичаш
Двайсет
е
забравяй
са
носи