50 languages

Date:
Test Number:
Score:
Time spent on test:
Căn bản:


01/18/2026
93
0
0:00 sec
Yes

Kiểm tra 93

Ngẫu nhiên
Đi đến số kiểm tra:

0/10

Nhấp vào một từ!
1.Tôi viết một chữ cái.Аз пиша една .  
2.Mọi người uống rượu vang và bia. пият вино и бира.  
3.Bà tưới hoa. полива цветята.  
4.Chúng ta đi dã ngoại không? направим пикник?  
5.Một cốc / ly nước táo ạ!Един ябълков сок, .  
6.Bao giờ chúng ta đến nơi?Кога сме там?  
7.Khu phố cổ ở đâu? е старият град?  
8.Ở đằng sau kia, anh ấy đến kìa. го идва.  
9.Đồ gỗ ở đâu?Къде мебелите?  
10.Ông ấy cầm một cái gậy trong tay. носи пръчка в ръцете си.  
буква
Хората
Баба
Да
моля
ще
Къде
Ето
са
Той