50 languages

Date:
Test Number:
Score:
Time spent on test:
Căn bản:


01/18/2026
90
0
0:00 sec
Yes

Kiểm tra 90

Ngẫu nhiên
Đi đến số kiểm tra:

0/10

Nhấp vào một từ!
1.Bạn đọc. четеш.  
2.Bạn có uống nước với đá không?Пиеш вода с лед?  
3.Tôi lau phòng tắm. чистя банята.  
4.Xin lỗi nhé, ngày mai tôi không rảnh rỗi.Съжалявам, утре става.  
5.Tôi cần con dao.Нямам .  
6.Bao giờ có chuyến bay tới sang Rôm?Кога излита следващият самолет за ?  
7.Trạm hướng dẫn giao thông cho khách du lịch ở đâu?Къде туристическото бюро?  
8.Tôi chỉ cho bạn. Ви покажа.  
9.Đồ văn phòng phẩm ở đâu?Къде са изделия?  
10.Tôi vẽ mắt và miệng.Рисувам очите устата.  
Ти
ли
Аз
не
нож
Рим
е
Ще
канцеларските
и