50 languages

Date:
Test Number:
Score:
Time spent on test:
Căn bản:


01/19/2026
66
0
0:00 sec
Yes

Kiểm tra 66

Ngẫu nhiên
Đi đến số kiểm tra:

0/10

Nhấp vào một từ!
1.Đất nước và ngôn ngữСтрани езици  
2.Đây là ai?Кой е ?  
3.Trời nắng.Слънчево .  
4.Bạn học tiếng Tây Ban Nha ở đâu vậy?Къде сте учили ?  
5.Cái vô tuyến hỏng / hư rồi.Телевизорът е .  
6.Tôi muốn một vé khứ hồi về Kopenhagen.Бих / искала билет само за връщане до Копенхаген.  
7.Bạn có mang theo điện thoại di động không?Имате ли мобилен със себе си?  
8.Ở trong rạp chiếu phim киното  
9.Tôi lên bờ đây.Сега излизам от .  
10.Tôi có hẹn với bác sĩ.Аз имам час при .  
и
това
е
испански
повреден
искал
телефон
В
водата
лекаря