50 languages

Date:
Test Number:
Score:
Time spent on test:
Căn bản:


01/20/2026
59
0
0:00 sec
Yes

Kiểm tra 59

Ngẫu nhiên
Đi đến số kiểm tra:

0/10

Nhấp vào một từ!
1.Anh ấy học tiếng Đức. учи немски.  
2.Bộ phim hay.Филмът беше .  
3.Mùa đông lạnh.Зимата студена.  
4.Bạn có đi lại nhiều không?Пътувате ли ?  
5.Ở trong phòng không có vô tuyến. стаята няма телевизор.  
6.Tầu hỏa khi nào đến Wien? пристига влакът във Виена?  
7.Tôi không còn xăng nữa. повече бензин.  
8.Bạn có thể giới thiệu cho tôi chút gì không?Можете ли да ми нещо?  
9.Phòng thay quần áo ở đâu?Къде е ?  
10.Bị đói.гладен / гладна  
Той
интересен
е
много
В
Кога
Нямам
препоръчате
съблекалнята
съм