50 languages

Date:
Test Number:
Score:
Time spent on test:
Căn bản:


01/14/2026
3
0
0:00 sec
Yes

Kiểm tra 3

Ngẫu nhiên
Đi đến số kiểm tra:

0/10

Nhấp vào một từ!
1.Hai người bọn họ абое  
2.Tôi đếm đến ba.Я да трох.  
3.bốn, năm, sáu,чатыры, пяць, ,  
4.Mười ba  
5.Ai hút bụi?Хто пыласосіць?  
6.Tôi muốn một đĩa rau.Я хацеў бы / хацела бы з гародніны.  
7.Tôi phải đi tuyến xe buýt nào?Якім маршрутам мне трэба ?  
8.Khi nào phần hướng dẫn kết thúc.Калі экскурсія?  
9.Nhớ mang theo mũ.Вазьмі капялюш ад .  
10.Tôi cần một dây chuyền và một vòng tay.Мне патрэбныя ланцужок бранзалет.  
яны
лічу
шэсць
трынаццаць
будзе
закуску
ехаць
скончыцца
сонца
і