Learn languages! Nhấp chuột vào một hình ảnh!


ስምዒታት

simi‘ītati
Cảm xúc


እንስሳታት

inisisatati
Động vật


ዓይነታት ስፖርት

‘ayinetati siporiti
Thể thao


ሙዚቃ

muzīk’a
Âm nhạc


ቤት ጽሕፈት

bēti ts’iḥifeti
Văn phòng


ዓይነታት መስተ

‘ayinetati mesite
Đồ uống


ህዝቢ

hizibī
Con người


ጊዜ

gīzē
Thời gian


ከባቢ

kebabī
Môi trường


ምጥቕላል: ምዕሻግ

mit’iḵ’ilali: mi‘ishagi
Bao bì


ናውቲ: መሳርሒ

nawitī: mesariḥī
Công cụ


ፖሊስ ትራፊክ

polīsi tirafīki
Giao thông


ፍረታት አትክልቲ

firetati ātikilitī
Trái cây (hoa quả)


ጊዜ ዕረፍቲ

gīzē ‘irefitī
Giải trí (lúc nhàn rỗi)


ወትሃደራዊ:ሰራዊት ኩናት

wetihaderawī:serawīti kunati
Quân sự


ክዳውንቲ

kidawinitī
Quần áo


ርክብ፡ ምብህሃል

rikibi፡ mibihihali
Thông tin liên lạc


ቴክኖሎጂ

tēkinolojī
Công nghệ


ክፋል ገዛውቲ ናይ ሓደ ህንጻ/ኣፓርታማ

kifali gezawitī nayi ḥade hinits’a/aparitama
Căn hộ


መግቢ

megibī
Thực phẩm (lương thực)


ዓይነታት ቀወምቲ ሞያታት

‘ayinetati k’ewemitī moyatati
Nghề nghiệp


ኣሕምልቲ

aḥimilitī
Rau


ነገራት

negerati
Đồ vật (vật thể)


ትምህርቲ

timihiritī
Giáo dục


ኣካላት

akalati
Thân thể


ተፈጥሮ:ባህርይ

tefet’iro:bahiriyi
Thiên nhiên


ፋይናንስ

fayinanisi
Tài chính


ኣቝሑ ገዛ (ቤት ጽሕፈት)

aḵ’wiḥu geza (bēti ts’iḥifeti)
Đồ nội thất


ሃይማኖት

hayimanoti
Tôn Giáo


ኣትክልቲ

atikilitī
Thực vật


ብዙሕ-ዝትርጉሞም ቃላት

bizuḥi-zitirigumomi k’alati
Thuật ngữ trừu tượng


ናውቲ ክሽነ

nawitī kishine
Thiết bị nhà bếp


ነገራት:ፍጻሜታት:ጭቡጥ ነገራዊ:አካላዊ:አገዳሲ

negerati:fits’amētati:ch’ibut’i negerawī:ākalawī:āgedasī
Vật liệu


ጥዕና

t’i‘ina
Y tế (sức khỏe)


መኪና

mekīna
Xe hơi


ስነ-ጥበባት

sine-t’ibebati
Nghệ thuật


ከተማ

ketema
Thành phố


ኩነታት አየር

kunetati āyeri
Thời tiết


ምሽማት/ዕድጊ

mishimati/‘idigī
Mua sắm


ስነ-ንድፊ ህንጻ

sine-nidifī hinits’a
Kiến trúc


ዓበይቲ እንስሳታት

‘abeyitī inisisatati
Động vật lớn


ንአሽቱ እንስሳታት

ni’āshitu inisisatati
Động vật nhỏ