4  [ Bốn ]

Ở trường học
4  [ štyri ]

V škole
 
 
Chúng ta ở đâu ?
Kde sme?
Chúng ta ở trường học.
Sme v škole.
Chúng ta có giờ học.
Máme vyučovanie.
 
 
Đây là các học sinh.
To sú žiaci.
Đây là cô giáo.
To je učiteľka.
Đây là lớp học.
To je trieda.
 
 
Chúng ta làm gì?
Čo robíme?
Chúng ta học.
Učíme sa.
Chúng ta học một ngôn ngữ.
Učíme sa jazyk.
 
 
Tôi học tiếng Anh.
Učím sa angličtinu.
Bạn học tiếng Tây Ban Nha.
Učíš sa španielčinu.
Anh ấy học tiếng Đức.
Učím sa nemčinu.
 
 
Chúng tôi học tiếng Pháp.
Učí sa francúzštinu.
Các bạn học tiếng Ý .
Učíte sa taliančinu.
Họ học tiếng Nga.
Učia sa ruštinu.
 
 
Học ngôn ngữ rất là thú vị.
Učiť sa jazyky je zaujímavé.
Chúng tôi muốn hiểu những người khác.
Chceme rozumieť ľuďom.
Chúng tôi muốn nói chuyện với những người khác
Chceme sa rozprávať s ľuďmi.
 
 
© Copyright 2007-2008 Goethe-Verlag München und Lizenzgeber. All rights reserved. Alle Rechte vorbehalten.