|
|
|
Быть должным (что-то сделать)
|
 |
|
Я должен / должна послать письмо.
|
 |
Tôi phải trả tiền khách sạn.
|
Я должен / должна оплатить гостиницу.
|
 |
|
|
| |
 |
| |
 |
| |
 |
|
|
| |
 |
| |
 |
| |
 |
|
|
| |
 |
Chị ấy phải lau chùi nhà cửa.
| |
 |
| |
 |
|
|
Chúng tôi phải đi đến trường học.
| |
 |
Chúng tôi phải đi làm việc.
| |
 |
| |
 |
|
|
Các bạn phải chờ xe buýt.
| |
 |
Các bạn phải chờ tàu hỏa.
| |
 |
| |
 |
|
|
|
|