|
|
| |
 |
| |
 |
| |
 |
|
|
| |
 |
| |
 |
| |
 |
|
|
| |
 |
| |
 |
Chúng ta học một ngôn ngữ.
|
Nós aprendemos uma língua.
|
 |
|
|
| |
 |
Bạn học tiếng Tây Ban Nha.
| |
 |
| |
 |
|
|
Chúng tôi học tiếng Pháp.
| |
 |
| |
 |
|
Eles / elas aprendem russo.
|
 |
|
|
Học ngôn ngữ rất là thú vị.
|
Aprender línguas é muito interessante.
|
 |
Chúng tôi muốn hiểu những người khác.
|
Nós queremos entender pessoas.
|
 |
Chúng tôi muốn nói chuyện với những người khác
|
Nós queremos falar com pessoas.
|
 |
|
|
|
|