|
|
Bạn được phép lái xe ôtô chưa?
|
(Czy) Możesz już jeździć samochodem?/ Wolno ci już jeździć samochodem?
|
|  |
Bạn được phép uống rượu cồn chưa?
|
(Czy) Możesz już pić alkohol?/ Wolno ci już pić alkohol?
|
|  |
Bạn được đi ra nước ngoài một mình chưa?
|
Wolno ci już samemu/ samej jechać za granicę?
|
|  |
|
|
| |
|  |
Chúng tôi được hút thuốc lá ở đây không?
| |
|  |
| |
|  |
|
|
trả tiền bằng thẻ tín dụng ở đây được không?
| |
|  |
trả tiền bằng séc được không?
| |
|  |
| |
|  |
|
|
Tôi gọi nhanh bây giờ điện thoại được không?
| |
|  |
Tôi hỏi nhanh bây giờ vài chuyện được không?
| |
|  |
| |
|  |
|
|
Anh ấy không được ngủ trong công viên.
| |
|  |
Anh ấy không được ngủ trong xe ôtô.
| |
|  |
| |
|  |
|
|
Chúng tôi ngồi được không?
| |
|  |
Chúng tôi xem thực đơn được không?
| |
|  |
| |
|  |
|
|
|
|