|
|
Bạn muốn hút thuốc lá không?
|
(Czy) Chciałby pan/ Chciałaby pani zapalić?
|
 |
|
(Czy) Chciałby pan/ Chciałaby pani zatańczyć?
|
 |
|
(Czy) Chciałby pan/ Chciałaby pani pójść na spacer?
|
 |
|
|
| |
 |
Bạn muốn một điếu thuốc lá không?
| |
 |
| |
 |
|
|
| |
 |
| |
 |
| |
 |
|
|
Tôi muốn hỏi bạn vài chuyện.
| |
 |
Tôi muốn nhờ bạn vài chuyện.
| |
 |
| |
 |
|
|
Xin cho biết ý muốn của bạn.
| |
 |
Bạn muốn một ly cà phê không?
| |
 |
| |
 |
|
|
Chúng tôi muốn đi về nhà.
| |
 |
Các bạn muốn tắc xi không?
| |
 |
| |
 |
|
|
|
|