|
|
| |
 |
| |
 |
| |
 |
|
|
| |
 |
| |
 |
| |
 |
|
|
| |
 |
| |
 |
Chúng ta học một ngôn ngữ.
| |
 |
|
|
|
(Ja) Uczę się angielskiego.
|
 |
Bạn học tiếng Tây Ban Nha.
|
(Ty) Uczysz się hiszpańskiego.
|
 |
|
On uczy się niemieckiego.
|
 |
|
|
Chúng tôi học tiếng Pháp.
|
(My) Uczymy się francuskiego.
|
 |
|
Wy uczycie się włoskiego.
|
 |
|
Oni/ one uczą się rosyjskiego.
|
 |
|
|
Học ngôn ngữ rất là thú vị.
|
Nauka języków jest interesująca.
|
 |
Chúng tôi muốn hiểu những người khác.
|
Chcemy rozumieć innych ludzi.
|
 |
Chúng tôi muốn nói chuyện với những người khác
|
Chcemy rozmawiać z ludźmi.
|
 |
|
|
|
|