|
![]() |
|
Xin chào
|
Hei!
| |
Xin chào.
|
God dag!
|
Khỏe không?
|
Hvordan går det?
|
Bạn đến từ Châu Âu hả?
|
Kommer du fra Europa?
| |
Bạn đến từ Châu Mỹ hả?
|
Kommer du fra Amerika?
|
Bạn đến từ Châu Á hả?
|
Kommer du fra Asia?
|
Bạn ở khách sạn nào vậy?
|
Hvilket hotell bor du på?
| |
Bạn ở đây bao lâu rồi?
|
Hvor lenge har du vært her?
|
Bạn ở bao lâu?
|
Hvor lenge skal du være her?
|
Bạn có thích ở đây không?
|
Liker du deg her?
| |
Bạn đi du lịch ở đây hả?
|
Er du på ferie her?
|
Bạn hãy đến thăm tôi đi
|
Du må besøke meg en gang!
|
Đây là địa chỉ của tôi.
|
Her er adressen min.
| |
Ngày mai chúng ta có gặp nhau không?
|
Ses vi i morgen?
|
Xin lỗi, ngày mai tôi đã có việc.
|
Beklager, jeg har allerede planer.
|
Xin chào
|
Ha det! / Ha det bra! / Ha det godt!
| |
Hẹn gặp lại nhé
|
På gjensyn!
|
Hẹn gặp lại sớm nhé
|
Ha det så lenge!
|